automatic pencil

/ˌɔtəˈmætɪk ˈpɛnsəl/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của bút chì cơ khí.
    Synonym of mechanical pencil.
    Từ đồng nghĩa:mechanical pencil
🎬 Nghe “automatic pencil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish